cưỡi bổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động cưỡi lên một con vật (thường là ngựa) và lao nhanh về phía trước: "cưỡi bổ" mô tả việc phi ngựa hoặc cưỡi thú một cách vội vã, mạnh mẽ, thường với mục đích đuổi theo hoặc tấn công.
- Nghĩa bóng (ít dùng): Ở trong thế khó khăn, nguy hiểm, không thể thoát ra được (dựa theo thành ngữ Pháp "tenir le loup par les oreilles" – giữ con sói bằng tai, nghĩa là tình thế tiến thoái lưỡng nan).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Kỵ binh cưỡi bổ vào trận địa địch. (Người lính cưỡi ngựa lao nhanh vào chiến trường của kẻ thù.)
- Anh ta cưỡi bổ xuống đồi để đuổi theo con thú. (Anh ta phi ngựa nhanh xuống dốc đồi để săn đuổi con thú.)
Nghĩa bóng:
- Họ đang ở thế cưỡi bổ, không thể quyết định được nên tiến hay lùi. (Họ đang trong tình thế khó khăn, không biết làm thế nào để thoát ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cưỡi bổ vào": lao vào một việc gì đó một cách đột ngột, không suy nghĩ.
- Nó cưỡi bổ vào cuộc tranh luận mà không chuẩn bị trước. (Nó lao vào cuộc thảo luận một cách bất ngờ, thiếu chuẩn bị.)
"cưỡi bổ lên": trèo lên hoặc đặt mình lên một vật gì đó một cách nhanh chóng.
- Đứa trẻ cưỡi bổ lên lưng ngựa gỗ. (Đứa trẻ nhanh chóng leo lên lưng con ngựa đồ chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Cưỡi (động từ): ngồi lên trên lưng vật (ngựa, voi...) để điều khiển.
- Anh ấy thích cưỡi ngựa vào cuối tuần. (Anh ấy thích cưỡi ngựa vào những ngày cuối tuần.)
Bổ (động từ): lao nhanh, lao thẳng về phía trước.
- Con chim bổ xuống bắt mồi. (Con chim lao thẳng xuống để bắt mồi.)
Phi ngựa (động từ): cho ngựa chạy nhanh.
- Họ phi ngựa qua cánh đồng. (Họ cho ngựa chạy nhanh qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Lao đi: di chuyển nhanh về phía trước.
- Xông lên: tiến lên một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phi thẳng: di chuyển nhanh, không dừng lại.
Thành ngữ liên quan
- Cưỡi hổ: ở vào thế khó, không thể dừng lại được.
- Anh ta đang cưỡi hổ, không thể bỏ cuộc giữa chừng. (Anh ta đang ở trong tình thế khó khăn, không thể dừng lại được.)